máy cấy

máy cấy

Máy cấy đang hoạt động trên cánh đồng lúa nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy dùng để cấy lúa: "máy cấy" một loại máy móc nông nghiệp được thiết kế để thực hiện công việc cấy lúa, thay thế cho sức người hoặc các phương pháp thủ công truyền thống. Máy này thường bộ phận tự động lấy mạ đặt cây lúa xuống ruộng, giúp tăng năng suất tiết kiệm thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác nông dân sử dụng máy cấy để hoàn thành công việc nhanh hơn. (Người nông dân dùng máy cấy để cấy lúa một cách hiệu quả.)
    • Chiếc máy cấy mới này có thể cấy được một héc-ta ruộng trong vòng vài giờ. (Máy cấy hiện đại giúp giảm thời gian lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "máy cấy hiện đại": loại máy cấy công nghệ tiên tiến, tự động hóa cao.

    • Máy cấy hiện đại giúp giảm chi phí nhân công tăng độ chính xác khi cấy. (Công nghệ mới làm cho máy cấy hoạt động hiệu quả hơn.)
  • "vận hành máy cấy": cách sử dụng điều khiển máy cấy.

    • Người nông dân cần được đào tạo để vận hành máy cấy đúng cách. (Kỹ năng sử dụng máy cấy rất quan trọng để đạt năng suất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Máy (danh từ): thiết bị, công cụ khí hoặc điện tử dùng để thực hiện công việc.

    • Máy kéo một loại máy nông nghiệp khác. (Máy kéo dùng để kéo cày hoặc vận chuyển.)
  • Cấy (động từ): hành động đưa cây mạ xuống ruộng để trồng lúa.

    • Cấy lúa công việc chính của nông dân vào mùa vụ. (Cấy bước quan trọng trong quy trình trồng lúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy cấy lúa: cách gọi cụ thể hơn, nhấn mạnh vào mục đích cấy lúa.
  • Thiết bị cấy: thiết bị nông nghiệp dùng để cấy, có thể bao gồm cả máy cấy thủ công tự động.
Thành ngữ liên quan
  • Cấy máy thay cấy tay: hình ảnh so sánh giữa phương pháp cấy hiện đại thủ công.
    • Nhờ cấy máy thay cấy tay, nông dân đỡ vất vả hơn. (Công nghệ giúp giảm gánh nặng lao động chân tay.)

Từ chứa "máy cấy"